Danh mục
Tìm sản phẩm, danh mục hay thương hiệu mong muốn...
Ý tưởng thiết kế

KÍCH THƯỚC TỦ ĐỒ KHÔ PHỔ BIẾN VÀ CÁCH CHỌN ĐÚNG CHO KHÔNG GIAN BẾP

kích thước tủ đồ khô

Kích thước tủ đồ khô nếu chọn không phù hợp có thể khiến phụ kiện khó lắp đặt, cánh tủ vướng khi đóng mở hoặc không tận dụng hết diện tích lưu trữ. Bài viết Hafelehome sẽ tổng hợp các kích thước phổ biến và những tiêu chí cần đối chiếu như kích thước lọt lòng, số tầng, tải trọng và kiểu mở. 

Kích thước tủ đồ khô chuẩn hiện nay là bao nhiêu? 

Kích thước tủ đồ khô phổ biến hiện nay thường có chiều rộng khoảng 350 - 515 mm, chiều sâu 480 - 500 mm và chiều cao từ 1.150 - 1.950 mm, tùy theo thiết kế 4 tầng hoặc 6 tầng. Kích thước thường được tính theo thứ tự chiều rộng × chiều sâu × chiều cao và cần đối chiếu với khoang tủ lắp đặt. Cụ thể: 

Loại tủ đồ khô 

Chiều sâu 

Chiều cao 

Chiều rộng khoang tủ phù hợp 

Tủ đồ khô 4 tầng 

480 - 500 mm 

1.150 - 1.550 mm 

450 - 600 mm 

Tủ đồ khô 6 tầng 

480 - 500 mm 

1.650 - 1.950 mm 

450 - 600 mm 

 

Bảng kích thước tủ đồ khô Hafele 

Các dòng tủ đồ khô Hafele được thiết kế cho nhiều khổ tủ và cơ chế vận hành khác nhau. Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu chính xác chiều rộng tủ, kích thước lọt lòng, số đo bộ rổ và tải trọng. 

Sản phẩm 

Chiều rộng tủ 

Yêu cầu đối với khoang tủ 

Kích thước R × S × C 

Tải trọng 

Rổ tủ đồ khô cánh bản lề Utensio Plus H2 

450 hoặc 600 mm 

Rộng lọt lòng tối thiểu 412 hoặc 562 mm, sâu tối thiểu 500 mm, cao tối thiểu 1.700 mm 

405 × 482 × 1.700 mm hoặc 555 × 482 × 1.700 mm 

Khay lớn 10 kg, khay nhỏ 4 kg 

Rổ tủ đồ khô cánh mở xoay Hafele - DOLCE 

450 hoặc 600 mm 

Cao lắp đặt tối thiểu 1.710 mm 

414 × 510 × 1.710 mm hoặc 564 × 510 × 1.710 mm 

12 rổ, tổng tải trọng 66 kg 

Tủ đồ khô cánh kéo Hafele - Nan ovan Inox 304 

400 mm 

Sâu lọt lòng tối thiểu 500 mm, cao lắp đặt từ 1.550 - 1.750 mm 

330 × 485 × 1.550 - 1.750 mm 

Tổng tải trọng 80 kg 

Rổ tủ đồ khô nan Ovan Hafele - KARA SWING 

450 hoặc 600 mm 

Sâu lọt lòng 520 mm, cao lắp đặt tối thiểu 1.710 mm 

404 × 510 × 1.710 mm hoặc 554 × 510 × 1.710 mm 

12 rổ, tổng tải trọng 60 kg 

Rổ tủ đồ khô cánh kéo Utensio Plus H2 

400 mm 

Rộng lọt lòng tối thiểu 364 mm, sâu tối thiểu 500 mm, cao tối thiểu 1.600 mm 

350 × 499 × 1.540 mm 

18 kg/khay 

 

R là chiều rộng, S là chiều sâu và C là chiều cao của phụ kiện. Các mẫu có cùng chiều rộng tủ vẫn có thể yêu cầu chiều sâu và khoảng lọt lòng khác nhau, vì vậy cần đối chiếu đúng mã sản phẩm trước khi hoàn thiện thùng tủ.  

Những thông số quan trọng khi chọn kích thước tủ đồ khô 

Để tủ đồ khô lắp vừa khoang tủ và vận hành thuận tiện, bạn cần kiểm tra các thông số sau: 

  • Chiều rộng tủ: Thông số này thể hiện kích thước bên ngoài của thùng tủ, thường ở mức 400, 450 hoặc 600 mm. Dựa vào đó, người dùng có thể xác định nhóm phụ kiện phù hợp. 
  • Chiều rộng lọt lòng: Đây là khoảng cách giữa hai mặt trong của vách tủ. Ví dụ, tủ rộng 400 mm có thể cần khoảng lọt lòng 364 mm, còn tủ rộng 450 mm và 600 mm lần lượt cần tối thiểu 414 mm và 564 mm. 
  • Chiều sâu lọt lòng: Khoảng cách từ mép trong phía trước đến vách sau thường dao động từ 500 đến 550 mm. Mức yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào cấu tạo ray và cơ chế mở. 
  • Chiều cao lắp đặt: Khoang tủ cần có chiều cao phù hợp với phụ kiện. Một số mẫu sử dụng kích thước cố định, trong khi tủ cao có thể điều chỉnh trong khoảng 1.540 đến 2.320 mm. 
  • Số tầng và số rổ: Hai thông số này không hoàn toàn giống nhau. Số tầng thể hiện cách chia không gian theo chiều cao, còn số rổ cho biết tổng số khay chứa. Vì vậy, tủ 6 hoặc 7 tầng vẫn có thể được bố trí nhiều hơn 7 rổ. 
  • Tải trọng: Nhà sản xuất có thể công bố khả năng chịu tải theo từng rổ hoặc toàn bộ hệ thống. Người mua cần đọc kỹ để tránh nhầm tải trọng của một khay với sức chứa tổng thể. 
  • Cơ chế đóng mở: Mỗi thiết kế cần khoảng trống vận hành khác nhau. Tủ cánh kéo đưa toàn bộ khung ra phía trước, tủ cánh mở bố trí rổ trên cánh và bên trong khoang, còn hệ xoay đưa các khay ra ngoài. 

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn lắp đặt của từng sản phẩm để xác định và chuẩn bị các thông số khoang tủ phù hợp nhất trước khi thi công. 

Tại sao nên chọn kích thước tủ đồ khô chuẩn? 

Chọn đúng kích thước tủ đồ khô giúp tận dụng hiệu quả không gian lưu trữ và đảm bảo tính thẩm mỹ cho căn bếp. Cách bố trí phù hợp cũng giúp việc phân loại, quan sát và lấy thực phẩm thuận tiện hơn. 

  • Tận dụng không gian lưu trữ: Bộ rổ vừa với khoang tủ sẽ sử dụng hiệu quả diện tích bên trong, đồng thời tạo vị trí riêng cho thực phẩm khô, chai lọ và đồ hộp. 
  • Độ bền: Khoang tủ đủ rộng và sâu giúp khung, ray trượt hoặc cơ cấu xoay di chuyển thuận lợi. Nhờ đó, phụ kiện ít bị cấn vào vách, lệch ray hoặc rung lắc khi đóng mở. Khi chọn đúng kích thước, tủ đồ khô có tuổi thọ ước tính khoảng 14 - 27 năm nếu đóng mở 5 - 10 lần mỗi ngày.  
  • Tính thẩm mỹ: Kích thước phù hợp giúp cánh tủ thẳng hàng với các khoang bên cạnh, tránh xuất hiện khe hở lớn hoặc tình trạng cánh nhô ra ngoài. 
  • Thuận tiện khi sắp xếp và lấy đồ: Khoảng cách giữa các tầng hợp lý giúp người dùng dễ quan sát thực phẩm bên trong. Chai lọ cao, đồ hộp và bao bì nhỏ cũng có thể được bố trí riêng, tránh xếp chồng gây khó tìm kiếm. 
  • Hạn chế lãng phí diện tích: Tủ quá lớn so với nhu cầu có thể chiếm nhiều không gian bếp, trong khi mẫu quá nhỏ không đáp ứng đủ sức chứa. Lựa chọn đúng kích thước giúp cân bằng giữa diện tích lắp đặt và lượng đồ cần lưu trữ. 

Những điểm cần lưu ý khi chọn kích thước tủ đựng đồ khô 

Bên cạnh chiều rộng, chiều sâu và chiều cao, người mua cần xem xét số tầng, số lượng rổ, tải trọng và cơ chế đóng mở. Việc đối chiếu đầy đủ các yếu tố này giúp phụ kiện vừa với khoang tủ và đáp ứng nhu cầu lưu trữ thực tế. 

  • Số tầng và số lượng rổ: Tủ đồ khô có thể được thiết kế từ 2 tầng đối với hệ rổ thấp đến 6 hoặc 7 tầng ở các mẫu tủ cao. Tùy cách bố trí, một hệ tủ có thể gồm từ 6 đến 12 rổ. Các mẫu nhiều rổ giúp phân chia riêng gia vị, chai lọ, đồ hộp và thực phẩm khô, nhưng cần khoang tủ đủ cao để lắp đặt. 
  • Tải trọng cho phép: Khả năng chịu tải được công bố theo từng khay hoặc toàn bộ hệ tủ. Một số mẫu có tải trọng khoảng 80 kg. Những hệ khác có thể chịu 10 kg ở khay lớn, 2 - 4 kg ở khay nhỏ hoặc tối đa 18 kg mỗi khay. Người dùng nên phân bổ đồ nặng ở tầng dưới và không chất vượt mức quy định. 
  • Kích thước lọt lòng: Ba số đo cần kiểm tra gồm chiều rộng giữa hai vách, chiều sâu từ mép trong đến vách sau và chiều cao từ đáy đến nóc khoang tủ. Khi đo, cần trừ phần không gian bị chiếm bởi ván hậu, bản lề, dây điện hoặc đường ống. Nếu kích thước tại các vị trí không bằng nhau, nên lấy số nhỏ nhất để đối chiếu. 
  • Nhu cầu lưu trữ và tầm với: Gia đình thường dự trữ nhiều gạo, mì, đồ hộp hoặc chai gia vị có thể chọn tủ đồ khô từ 6 đến 7 tầng để tăng không gian chứa. Nếu lượng thực phẩm không nhiều, hệ tủ từ 2 đến 4 tầng sẽ gọn và thuận tiện hơn. Với tủ cao, tầng trên cùng cần nằm trong tầm với để người dùng dễ lấy đồ, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc người có chiều cao hạn chế. 
  • Kiểu đóng mở: Cánh kéo đưa toàn bộ khung rổ ra phía trước, cánh bản lề bố trí rổ ở cả cánh và bên trong khoang, còn cơ cấu xoay giúp đưa các khay ra ngoài. Trước khi chọn, cần kiểm tra lối đi, góc mở cánh và khoảng cách với bàn đảo hoặc tủ liền kề. Ray giảm chấn cũng nên được ưu tiên để hạn chế va đập khi hệ rổ đang chứa nhiều đồ. 

Kích thước tủ đồ khô cần được lựa chọn dựa trên chiều rộng tủ, kích thước lọt lòng, chiều cao lắp đặt. Việc đối chiếu đầy đủ các thông số trước khi hoàn thiện thùng tủ sẽ giúp phụ kiện lắp vừa, vận hành ổn định và tận dụng hiệu quả không gian lưu trữ. Bạn có thể tham khảo các dòng tủ đồ khô Hafele tại Hafelehome để được tư vấn sản phẩm phù hợp với khoang tủ và nhu cầu sử dụng thực tế. 

Scroll To Top